Bơm động cơ kín chịu nhiệt độ cao CPH với bộ trao đổi nhiệt
- Lưu lượng: Tối đa 1000 m³/h
- Chiều cao: Tối đa 190 mét
- Nhiệt độ hoạt động: Tối đa +120°C
- Công suất động cơ: 160 kW
- Độ nhớt: 100 mm²/s
- Áp suất định mức: 2,5 MPa
- Đặc điểm cấu trúc: Phù hợp với các chất lỏng có nhiệt độ lên đến 120°C
- Hỗ trợ tùy chỉnh
- Bảo hành hai năm
- Vận chuyển toàn cầu
- Nhiều phương thức thanh toán
Tổng quan
Bơm hóa chất ngang có vỏ bảo vệ CPH kèm bộ trao đổi nhiệt tích hợp động cơ có vỏ bảo vệ và bơm thành một khối thống nhất. Sản phẩm có thiết kế trong đó bề mặt bên trong của stato và bề mặt bên ngoài của rôto được bao bọc bởi một ống kim loại thành mỏng, không từ tính và chống ăn mòn. Thiết kế này đảm bảo các cuộn dây stato và lõi rôto được cách ly hoàn toàn với môi trường chất lỏng được bơm, giúp chống lại sự ăn mòn và đảm bảo hoạt động không rò rỉ.
Tính năng chính
- Khả năng chịu nhiệt độ cao: Được thiết kế để xử lý các chất lỏng ở nhiệt độ cao, với dải nhiệt độ phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
- Thiết kế chống rò rỉ: Ngăn chặn hoàn toàn tình trạng rò rỉ, giúp sản phẩm phù hợp để vận chuyển các chất lỏng nguy hiểm, bao gồm các chất độc hại, dễ nổ, dễ cháy, quý hiếm hoặc ăn mòn.
- Cách ly với không khí bên ngoài: Lý tưởng cho các chất lỏng nhạy cảm với sự tiếp xúc với khí bên ngoài, đảm bảo chất lỏng được vận chuyển không bị nhiễm bẩn.
- Không có phớt trục: Hoạt động mà không cần phớt trục, nên phù hợp với các hệ thống áp suất cao, chất lỏng có điểm nóng chảy cao và các ứng dụng liên quan đến nhiệt độ cao hoặc thấp.
- Không cần bôi trơn: Loại bỏ nhu cầu bôi trơn, ngăn ngừa ô nhiễm chất lỏng và tránh các vấn đề phức tạp liên quan đến việc nạp và xả dầu.
- Thiết kế nhỏ gọn và nhẹ: Động cơ và bơm được tích hợp đồng trục, mang lại thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và diện tích chiếm dụng tối thiểu, giúp việc bảo trì và kiểm tra trở nên dễ dàng.
- Độ rung và tiếng ồn thấp: Sử dụng hệ thống làm mát bằng nước hoặc làm mát tự nhiên mà không cần quạt, giúp thiết bị hoạt động êm ái với độ rung và tiếng ồn ở mức thấp.
Thuận lợi
- Tuổi thọ dài:
- Hệ thống cân bằng lực đẩy thủy lực tự động: Được trang bị hệ thống cân bằng lực đẩy thủy lực tiên tiến, kết hợp với ổ trục cacbua silic, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của máy bơm.
- Hiệu quả cao :
- Thiết kế động cơ tối ưu: Áp dụng thiết kế động cơ tối ưu và công nghệ thủy lực hiệu quả, mang lại hiệu suất năng lượng vượt trội và giảm chi phí vận hành.
- Độ tin cậy cao:
- Quy trình gia công và kiểm tra tiên tiến: Sản phẩm được sản xuất bằng các kỹ thuật gia công hiện đại và thiết bị CNC cao cấp, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định và đáng tin cậy.
- Giám sát độ mòn ổ trục: Được trang bị hệ thống giám sát độ mòn ổ trục để theo dõi trực tuyến và điều khiển tự động, giúp nâng cao độ tin cậy trong vận hành.
- Vỏ niêm phong thứ cấp:
- Đảm bảo an toàn: Được trang bị lớp vỏ niêm phong thứ cấp để đảm bảo an toàn môi trường trong trường hợp xảy ra sự cố, giúp tăng cường khả năng bảo vệ chống rò rỉ và ô nhiễm.
Đặc điểm cấu trúc
- Tích hợp động cơ và bơm có lớp bảo vệ:
- Ống kim loại không từ tính, chống ăn mòn: Bề mặt bên trong của stato và bề mặt bên ngoài của rôto được bọc bằng các ống kim loại có thành mỏng, không từ tính và chống ăn mòn. Thiết kế này đảm bảo cách ly hoàn toàn các cuộn dây stato và lõi rôto khỏi môi trường vận chuyển, từ đó ngăn ngừa sự ăn mòn.
- Thiết kế hoàn toàn không rò rỉ:
- Cánh quạt gắn trực tiếp: Cánh quạt được gắn trực tiếp vào phần nối dài trục của rôto, và toàn bộ cụm rôto được ngâm trong chất lỏng được bơm. Thiết kế này loại bỏ hoàn toàn các bộ phận quay tiếp xúc với môi trường bên ngoài, đảm bảo không có rò rỉ.
- Khả năng tương thích với các loại chất lỏng khác nhau: Khả năng tương thích với các loại chất lỏng khác nhau:
- Chất lỏng độc hại và dễ nổ: Thiết kế chống rò rỉ giúp sản phẩm này phù hợp để xử lý các chất lỏng độc hại, dễ nổ và dễ cháy, cũng như các chất lỏng quý hiếm và ăn mòn.
- Chất lỏng nhạy cảm: Bơm này rất lý tưởng cho các chất lỏng có thể bị biến chất khi tiếp xúc với khí bên ngoài nhờ cơ chế cách ly hoàn toàn với không khí bên ngoài.
- Các ứng dụng trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao:
- Không có phớt trục: Phù hợp với các hệ thống áp suất cao, chất lỏng có điểm nóng chảy cao và các chất lỏng ở cả nhiệt độ cao và thấp do không có phớt trục.
- Bảo trì và hiệu quả hoạt động:
- Không cần bôi trơn: Máy bơm không cần bôi trơn, giúp ngăn ngừa ô nhiễm chất lỏng được bơm và tránh được những rắc rối liên quan đến việc đổ và xả dầu.
- Thiết kế nhỏ gọn và nhẹ: Động cơ và bơm được bố trí cùng trục, tạo nên thiết kế nhỏ gọn, nhẹ, giúp tiết kiệm không gian và đơn giản hóa quá trình tháo lắp và kiểm tra.
- Hoạt động êm ái và ổn định:
- Làm mát bằng nước hoặc làm mát tự nhiên: Động cơ sử dụng hệ thống làm mát bằng nước hoặc làm mát tự nhiên không cần quạt, giúp giảm thiểu độ rung và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Ứng dụng
- Chuyển chất lỏng ở nhiệt độ cao
- Chất lỏng nguy hiểm hoặc ăn mòn
- Các hệ thống yêu cầu điều kiện áp suất cao hoặc nhiệt độ cực đoan
- Các môi trường cần tránh làm nhiễm bẩn chất lỏng được vận chuyển**Đặc điểm cấu trúc**
Kết cấu

| Số | Họ tên | Số | Họ tên |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân bơm | 33 | Vòng đệm |
| 2 | Cánh quạt | 34 | Vòng đệm |
| 3 | Tấm lót | 35 | Vòng đệm giữ phía sau |
| 4 | Bộ gioăng | 36 | Đai ốc đầu |
| 5 | Bu-lông cánh quạt | 37 | Vị trí lắp ổ trục sau |
| 6 | Chìa khóa | 38 | Nút bịt ống |
| 7 | Vít | 39 | Vòng đệm O-ring |
| 8 | Miếng đệm vỏ bơm | 40 | Vít |
| 9 | Đĩa chắn nhiệt | 41 | Bu lông |
| 10 | Chìa khóa | 42 | Vòng đệm |
| 11 | Cánh quạt phụ | 43 | Biển báo nối đất |
| 12 | Ống tuần hoàn của bộ trao đổi nhiệt | 44 | Đai ốc |
| 13 | Khớp côn trong | 45 | Khung |
| 14 | Vít | 46 | Đế |
| 15 | Nắp đậy | 47 | Bu-lông |
| 16 | Vòng đệm | 48 | Vòng đệm |
| 17 | Bộ trao đổi nhiệt | 49 | Vòng đệm |
| 18 | Bộ phận stato | 50 | Bảng tên |
| 19 | Bộ cánh quạt | 51 | Trục |
| Mối nối ống côn | 52 | Vỏ rô-to | |
| 21 | Ống tuần hoàn của bộ trao đổi nhiệt | 53 | Vỏ stator |
| 22 | Khớp chữ T | 54 | Vòng bi |
| 23 | Van xả | 55 | Ống lót |
| 24 | Tấm chống lực | 56 | Vị trí lắp ổ trục trước |
| 25 | Chìa khóa | 57 | Vòng đệm |
| 26 | Vòng bi | 58 | Vít |
| 27 | Vít | 59 | Bu lông |
| 28 | Miếng đệm ổ trục | 60 | Vòng đệm |
| 29 | Ống bọc | 61 | Vít |
| 30 | Tấm xoay | 62 | Bu lông |
| 31 | Đinh tán | 63 | Ống lót |
| 32 | Vít |






