Bơm hóa chất xoáy từ GVP API-610 bằng thép không gỉ ANSI 304/316/316L

  • Lưu lượng: 0,72 đến 14,4 m³/h
  • Cột áp (Cột áp xả): 20 đến 50 m
  • Tốc độ: 2900 vòng/phút
  • Công suất: 1,1 đến 15 kW
  • Vật liệu: Thép không gỉ 304, 304L, 316, 316L
  • dấu kiểm tra Hỗ trợ tùy chỉnh
  • dấu kiểm tra Bảo hành hai năm
  • dấu kiểm tra Vận chuyển toàn cầu
  • dấu kiểm tra Nhiều phương thức thanh toán

Tổng quan

Bơm xoáy từ tính bằng thép không gỉ là loại bơm được thiết kế để xử lý các chất lỏng ăn mòn và mài mòn mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp giữa các bộ phận của bơm và chất lỏng. Bơm hoạt động bằng công nghệ truyền động từ tính, loại bỏ nhu cầu sử dụng các vòng đệm trục truyền thống, do đó giảm nguy cơ rò rỉ và nhu cầu bảo trì.

Tính năng chính

  1. Công nghệ truyền động từ: Sử dụng khớp nối từ để truyền mô-men xoắn từ động cơ đến cánh quạt bơm. Thiết kế này loại bỏ nhu cầu sử dụng phớt cơ khí, giảm nguy cơ rò rỉ và kéo dài tuổi thọ của bơm.
  2. Cấu tạo bằng thép không gỉ: Được làm từ thép không gỉ cao cấp, máy bơm có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, thích hợp để xử lý các hóa chất mạnh và chất lỏng ăn mòn.
  3. Thiết kế bơm xoáy: Thiết kế cánh quạt xoáy giúp giảm thiểu mài mòn và tắc nghẽn, lý tưởng cho việc xử lý chất lỏng có chứa các hạt rắn hoặc dễ bị tắc nghẽn.
  4. Vận hành không rò rỉ: Việc không sử dụng gioăng cơ khí và sử dụng khớp nối từ tính đảm bảo hoạt động không rò rỉ, nâng cao độ an toàn và độ tin cậy.
  5. Độ bền: Cấu trúc bằng thép không gỉ mang lại độ bền cao và khả năng chống ăn mòn hóa học, đảm bảo hiệu suất lâu dài ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
  6. Bảo trì: Được thiết kế để ít cần bảo trì, hệ thống truyền động từ tính và kết cấu chắc chắn giúp giảm nhu cầu bảo dưỡng thường xuyên.
  7. Hiệu quả: Cung cấp hiệu quả cao trong việc xử lý chất lỏng với tổn thất năng lượng tối thiểu nhờ khớp nối từ tính hiệu quả và thiết kế xoáy tối ưu.

Ứng dụng

  • Xử lý hóa chất: Dùng để xử lý các hóa chất ăn mòn và chất lỏng có tính ăn mòn mạnh.
  • Ngành dược phẩm: Trong các quy trình đòi hỏi kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt và độ tin cậy cao.
  • Thực phẩm và đồ uống: Dùng cho các ứng dụng vệ sinh, nơi cần tránh rò rỉ hoặc ô nhiễm.
  • Xử lý nước: Trong môi trường thường xuyên có chất lỏng ăn mòn và điều kiện khắc nghiệt.
  • Các quy trình công nghiệp: Nơi độ bền và khả năng vận hành không cần bảo trì là yếu tố then chốt.

Hiệu suất

Thông số kỹ thuật của dòng GIM FLUID® GVP

No.ModelRated Flow (m3/h)Rated Head (m)Speed (m)Power (kW)
1GVP20-200.722029001.1
2GVP20-400.724029001.1
3GVP20-650.726529002.2
4GVP25-251.442529001.1
5GVP25-401.444029001.5
6GVP25-751.447529004
7GVP32-302.883029002.2
8GVP32-502.885029003
9GVP32-752.887529005.5
10GVP32-1202.8812029007.5
11GVP40-405.44029005.5
12GVP40-905.490290011
13GVP50-4594529007.5
14GVP65-5014.450290015

Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi.